Giới thiệu tính năng module

Chi tiết từng module trên vProxyer

Danh sách chức năng của từng module — chọn mục để nhảy nhanh, cuộn đọc lần lượt, hoặc liên hệ để được tư vấn theo nhu cầu.

Chưa rõ module nào phù hợp? Liên hệ để được tư vấn. Liên hệ tư vấn

Sẵn sàng 01 / 09

01 WAN · Đa phiên PPPoE

Multi PPPoE (Đa phiên)

Quản lý nhiều phiên PPPoE trên một thiết bị — xem trạng thái và điều khiển qua Web UI.

Chức năng chính

  • Tạo & quản lý nhiều session theo cổng mạng / VLAN / nhóm ISP (bật–tắt từng phiên hoặc hàng loạt)
  • Quay số tự động (dial queue) — giới hạn số lượng dial đến ISP tránh bị Block phiên khi gọi đồng thời, theo dõi Active / đang quay / lỗi
  • Nhận IP WAN IPv4 & IPv6, định tuyến theo từng session khi có IP
  • Đổi / Reset IP thủ công hoặc tự đổi theo phút (Auto Reset); đổi MAC khi cần
  • API key cho từng session (tạo / đổi / xóa) kèm giới hạn gọi API
  • Gắn System WAN — dùng session làm đường hệ thống (metric / weight, cân bằng / dự phòng)
  • Thống kê IP — số IP unique / trùng trong 1h–3h–24h; theo dõi lưu lượng RX/TX
  • Chọn đường ra (Route Egress) — gán session PPPoE (hoặc Virtual IP) làm đường outbound cho proxy / client

Mở nhiều đường PPPoE cùng lúc, đổi IP khi cần, theo dõi sức khỏe phiên, và dùng các session đó làm nguồn IP cho mạng / proxy.

Liên hệ tư vấn
Theo module 02 / 09

02 WAN · IP ảo / VLAN

Virtual IPs

Tạo nhiều đường ra IP ảo trên một cổng mạng/VLAN — dùng làm nguồn IP cho mạng, proxy hoặc từng máy client.

Chức năng chính

  • Tạo Virtual Interface theo VLAN trên cổng uplink (eth0, eth1…), gắn nhóm ISP và DNS profile
  • Quản lý nhiều Virtual IP — thêm / bật–tắt / xóa từng IP ảo; Start/Stop để lấy IP (DHCP hoặc static)
  • Cấp IP linh hoạt: DHCP từ modem/4G/upstream · Static thủ công (IP, gateway, DNS) · Auto pool từ kho IP đã khai báo
  • IP Pool — dải CIDR, gateway, danh sách IP/MAC, allow/exclude, chiến lược cấp phát (first free / sequential / random)
  • MAC policy — auto / custom / random; hỗ trợ gắn MAC theo từng IP trong pool
  • Theo dõi trạng thái & lưu lượng — Active/Inactive, RX/TX, băng thông từng Virtual IP
  • System WAN — gán Virtual IP làm đường WAN hệ thống (metric / weight, cân bằng / dự phòng)
  • Dùng làm đường ra (Egress) — gán cho PC client (IP Egress), Proxy IPv4, Proxy Gateway, DDNS

Tạo nhiều IP ảo trên cùng một cổng mạng, cấp IP tự động hoặc từ pool, và dùng các IP đó làm đường ra cho từng máy / proxy — không quay số PPPoE, phù hợp modem/4G/VLAN có sẵn IP hoặc khi cần nhiều IP cố định/từ pool.

Liên hệ tư vấn
Theo module 03 / 09

03 Upstream · HTTP / SOCKS5

Proxy 3rd

Kho proxy upstream bên thứ ba (HTTP/SOCKS5) để thiết bị dùng làm đường ra internet thay vì PPPoE/Virtual IP.

Chức năng chính

  • Quản lý catalog provider — thêm/sửa/xóa upstream (host, port, user/pass, HTTP hoặc SOCKS5)
  • Nhóm provider — gom theo nhóm (Mỹ, EU, nhà cung cấp…) để chọn hoặc xoay pool
  • Import / Export hàng loạt — nhập nhiều provider cùng lúc, xuất danh sách
  • Health check — kiểm tra Live/Dead, IP egress, độ trễ; chạy nền định kỳ + Check Live thủ công
  • Bật/tắt & thao tác bulk — enable/disable, chuyển nhóm, xóa, export nhiều provider cùng lúc
  • Đổi IP upstream — hỗ trợ urlChangeIP (API đổi IP phía nhà cung cấp) cho Proxy Gateway xoay IP
  • Giới hạn kết nối — max_connect, time_reset theo từng provider; theo dõi realtime qua Live Feed trên Web UI
  • Dùng làm đường ra — IP Egress (client LAN), Proxy Gateway (pool / failover), Proxy IPv4 (khi license cho phép)

Lưu trữ và quản lý proxy nhà cung cấp bên ngoài, kiểm tra còn sống không, rồi gán làm đường ra cho client, Proxy Gateway hoặc Proxy IPv4 khi cần IP nước ngoài mà không dial PPPoE. Catalog đi ra qua WAN mặc định của thiết bị; HTTP phù hợp web/HTTPS — UDP/game nên dùng SOCKS5 hoặc PPPoE/Virtual IP.

Liên hệ tư vấn
Sẵn sàng 04 / 09

04 IP Egress Manager · Per-IP routing

IP Egress

Quản lý client DHCP theo IP và quyết định đường ra Internet của từng máy.

Chức năng chính

  • Quản lý lease — xem/lọc client (IP, MAC, hostname, scope, VLAN, static/dynamic), thống kê online/routed/blocked, thêm static IP theo MAC, xóa lease
  • Route Egress (lõi) — gán đường ra cho từng IP hoặc hàng loạt
  • System NAT — dùng WAN hệ thống (Primary/backup hoặc load balance), không policy route riêng
  • PPPoE / Virtual IP (ifvlan) — ip rule + routing table riêng + NAT qua interface đó
  • Proxy 3rd — đi qua upstream proxy bên thứ ba; Remove egress — gỡ route, traffic bị chặn tới khi gán lại
  • Kiểm soát — giới hạn băng thông theo lease, xem traffic (rx/tx), block/unblock Internet (giữ nguyên egress policy), reset counters
  • Đồng bộ kernel — khi WAN (PPPoE…) lên/xuống hoặc reboot, áp lại ip rule / NAT theo cấu hình đã lưu

IP Egress gắn từng máy LAN với đường ra riêng — quản lý lease DHCP, chọn System NAT / PPPoE / Virtual IP / Proxy 3rd, kiểm soát băng thông và block Internet, rồi giữ mapping ổn định khi WAN thay đổi hoặc thiết bị reboot.

Liên hệ tư vấn
Theo module 05 / 09

05 HTTP · SOCKS5 · Realtime

Proxy IPv4

Quản lý các endpoint proxy IPv4 (HTTP/SOCKS5) realtime: tạo, bật/tắt, gắn egress, và vận hành hàng loạt.

Chức năng chính

  • Quản lý proxy endpoint — thêm / sửa / xóa / clone; mỗi proxy có port, user/pass, API key, mô tả; bật/tắt runtime
  • Route / Egress — gán đường ra cho từng proxy hoặc hàng loạt: PPPoE, Virtual IP, Proxy 3rd — traffic đi đúng WAN đã chọn
  • Protocol & access — bật/tắt HTTP và SOCKS5 (TCP; SOCKS5 kèm UDP); Accept WAN IP; DNS profile; domain deny (rule group)
  • Vận hành hàng loạt — Enable/Disable, đổi egress, random port / credentials / API key, Apply user profile, copy/export ip:port:user:pass
  • Giám sát & giới hạn — KPI (total, running, missing route, errors); traffic/usage; bandwidth limit; reset counters
  • Lọc theo protocol, status, route, WAN để vận hành nhanh trên Web UI

Proxy IPv4 biến các đường PPPoE / Virtual IP / Proxy 3rd thành endpoint HTTP/SOCKS5 có kiểm soát realtime — gắn egress đúng WAN, giới hạn băng thông và vận hành hàng loạt khi cần.

Liên hệ tư vấn
Theo module 06 / 09

06 Rotation · API

Xoay IP & API

Quản lý nguồn proxy, xoay IP có thời gian chờ (cooldown) và API để khách tự đổi IP theo nhu cầu.

Chức năng chính

  • Quản lý nguồn / pool proxy tập trung
  • Xoay IP theo lịch, theo yêu cầu hoặc có buffer / cooldown
  • API self-service cho khách hàng đổi IP
  • Giới hạn tần suất gọi API theo key / tài khoản
  • Theo dõi lịch sử đổi IP và trạng thái nguồn
  • Phù hợp bán proxy lẻ, subscription hoặc gói doanh nghiệp

Module xoay IP giúp bán và vận hành proxy có vòng đời IP rõ ràng — khách tự phục vụ qua API khi cần đổi.

Liên hệ tư vấn
Sẵn sàng 07 / 09

07 Firewall · Forward

Bảo vệ & Chuyển tiếp

Kiểm soát luồng vào/ra, chuyển tiếp cổng và áp dụng chính sách truy cập tập trung trên appliance.

Chức năng chính

  • Chính sách INPUT / OUTPUT / FORWARD tập trung
  • Chống scan port và lọc kết nối không mong muốn
  • Port forwarding / DNAT theo dịch vụ
  • DROP / allow theo rule rõ ràng trên Web UI
  • Bảo vệ edge khi mở proxy và nhiều đường WAN
  • Kết hợp giám sát Insights để xử lý sự cố nhanh

Lớp bảo vệ và chuyển tiếp giúp kiểm soát ai vào/ra mạng trong khi vẫn mở đủ dịch vụ proxy và LAN.

Liên hệ tư vấn
Sẵn sàng 08 / 09

08 Realtime ops

Insights

Quan sát luồng gần realtime — thiết bị nổi bật, kết nối đang chạy và xuất báo cáo khi cần.

Chức năng chính

  • Dashboard trạng thái vận hành gần realtime
  • Top thiết bị / client theo lưu lượng hoặc kết nối
  • Theo dõi session / flow đang active
  • Xuất báo cáo để audit hoặc đối soát
  • Hỗ trợ phát hiện sớm đường lỗi hoặc bất thường
  • Một chỗ nhìn cho mạng, proxy và sức khỏe dịch vụ

Insights giúp đội vận hành thấy nhanh đang xảy ra gì trên thiết bị — không cần nhảy qua nhiều công cụ.

Liên hệ tư vấn
Sẵn sàng 09 / 09

09 LAN services

DHCP & DNS

Quản lý dải cấp phát, thiết bị thuê IP, đường ra mặc định và cấu hình phân giải tên trên cùng hệ thống.

Chức năng chính

  • Cấu hình dải DHCP / pool địa chỉ LAN
  • Xem lease: thiết bị nào đang thuê IP nào
  • Gán đường ra mặc định cho mạng khi chưa gắn IP Egress riêng
  • Hồ sơ DNS / phân giải tên cho client
  • Phối hợp với IP Egress để mỗi máy vẫn có đường riêng khi cần
  • Quản trị LAN gọn trên Web UI, khôi phục được từ console thiết bị

DHCP & DNS hoàn thiện tầng LAN — cấp IP, phân giải tên và neo đường ra mặc định trước khi tinh chỉnh theo thiết bị.

Liên hệ tư vấn

Cần tư vấn?

Xem chức năng module hoặc liên hệ đội ngũ vProxyer.

Danh sách bên trên giúp bạn nắm nhanh từng module. Nếu cần chọn gói / license phù hợp — chat hoặc gọi để được tư vấn.

Tổng quan Multi PPPoE: interface, VLAN và tài khoản PPPoE trên Web UI